(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa stumhed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

stumhed

[ˈstumhɛːˀð]
sự câm lặng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stumhed"

Định nghĩa (Dansk)

Tilstand af ikke at kunne tale; mangel på evne eller vilje til at tale.

Ý nghĩa của "stumhed" trong tiếng Việt

Trạng thái mất khả năng nói tạm thời, đặc biệt là do sốc hoặc cảm xúc mạnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "stumhed"

  • "Hendes stumhed efter ulykken var foruroligende."

    "Sự câm lặng của cô ấy sau tai nạn thật đáng lo ngại."

  • "Hans pludselige stumhed indikerede, at han var dybt chokeret."

    "Sự câm lặng đột ngột của anh ấy cho thấy anh ấy đã bị sốc nặng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stumhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "stumhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "stumhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'stumhed' thường được dùng để chỉ trạng thái câm lặng do một cú sốc hoặc cảm xúc mạnh. Cần phân biệt với 'tavshed' (sự im lặng) mang nghĩa rộng hơn, có thể do chủ ý hoặc khách quan.

Bảng chia từ (Bøjning) của "stumhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít stumhed
Hans stumhed gjorde det svært at kommunikere med ham.
(Sự câm lặng của anh ấy khiến việc giao tiếp với anh ấy trở nên khó khăn.)
Xác định số ít stumheden
Stumheden i rummet var larmende.
(Sự im lặng trong căn phòng thật ồn ào.)
Nguyên thể số nhiều stumheder
Han oplevede flere stumheder i løbet af sin karriere.
(Anh ấy đã trải qua nhiều sự câm lặng trong suốt sự nghiệp của mình.)
Xác định số nhiều stumhederne
Stumhederne i publikum gjorde ham nervøs.
(Sự câm lặng của khán giả khiến anh ấy lo lắng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Lægernes videnskabelige undersøgelser af patienterne afdækkede flere tilfælde af stumheder forårsaget af traumer."

    "Các nghiên cứu khoa học của bác sĩ về bệnh nhân đã phát hiện ra nhiều trường hợp câm lặng do chấn thương."

  • "De mange stumheder i forsamlingen var et tegn på frygt og undertrykkelse."

    "Sự im lặng của nhiều người trong hội đồng là dấu hiệu của sự sợ hãi và đàn áp."

  • "Efter chokket oplevede flere af de overlevende midlertidige stumheder."

    "Sau cú sốc, một số người sống sót đã trải qua tình trạng câm lặng tạm thời."