subjektiv
Định nghĩa & Giải nghĩa "subjektiv"
Định nghĩa (Dansk)
Baseret på eller præget af personlige meninger og følelser snarere end kendsgerninger eller beviser.
Ý nghĩa của "subjektiv" trong tiếng Việt
Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "subjektiv"
-
"Hans vurdering af filmen var meget subjektiv."
"Đánh giá của anh ấy về bộ phim rất chủ quan."
-
"Journalisten blev kritiseret for at være for subjektiv i sin dækning af sagen."
"Nhà báo bị chỉ trích vì quá chủ quan trong việc đưa tin về vụ việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subjektiv"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "subjektiv" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "subjektiv" đúng ngữ cảnh
Từ 'subjektiv' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chủ quan' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả những ý kiến, quan điểm bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hơn là sự thật khách quan. Cần phân biệt với 'objektiv' (khách quan).