(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa subjektiv
B2
adjektiv B2 Tổng quát

subjektiv

/subjekˈtiˀv/
dựa trên ý kiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "subjektiv"

Định nghĩa (Dansk)

Baseret på eller præget af personlige meninger og følelser snarere end kendsgerninger eller beviser.

Ý nghĩa của "subjektiv" trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân hơn là sự thật hoặc bằng chứng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "subjektiv"

  • "Hans vurdering af filmen var meget subjektiv."

    "Đánh giá của anh ấy về bộ phim rất chủ quan."

  • "Journalisten blev kritiseret for at være for subjektiv i sin dækning af sagen."

    "Nhà báo bị chỉ trích vì quá chủ quan trong việc đưa tin về vụ việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "subjektiv"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "subjektiv" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "subjektiv" đúng ngữ cảnh

Từ 'subjektiv' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'chủ quan' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả những ý kiến, quan điểm bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hơn là sự thật khách quan. Cần phân biệt với 'objektiv' (khách quan).

Bảng chia từ (Bøjning) của "subjektiv"