(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa personlig
B1
adjektiv B1 Xã hội học, Tâm lý học, Chính trị học

personlig

/pʰæɐ̯ˈsoːnˌliˀ/
mang tính cá nhân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "personlig"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller er karakteristisk for en bestemt person; individuel.

Ý nghĩa của "personlig" trong tiếng Việt

Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "personlig"

  • "Det er en meget personlig gave."

    "Đó là một món quà rất mang tính cá nhân."

  • "Jeg har en personlig grund til at være her."

    "Tôi có một lý do cá nhân để ở đây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personlig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "personlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "personlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'personlig' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'mang tính cá nhân' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'thuộc về cá nhân' và 'mang tính cá nhân, đặc trưng'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "personlig"