personlig
Định nghĩa & Giải nghĩa "personlig"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører eller er karakteristisk for en bestemt person; individuel.
Ý nghĩa của "personlig" trong tiếng Việt
Mang tính cá nhân, thể hiện cá tính; độc lập và tự lực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "personlig"
-
"Det er en meget personlig gave."
"Đó là một món quà rất mang tính cá nhân."
-
"Jeg har en personlig grund til at være her."
"Tôi có một lý do cá nhân để ở đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "personlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "personlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'personlig' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'mang tính cá nhân' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'thuộc về cá nhân' và 'mang tính cá nhân, đặc trưng'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.