(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svært
A2
adjektiv A2 Chung

svært

/ˈsvɛɐ̯ˀt/
thật khó
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svært"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er vanskeligt at gøre, forstå eller håndtere.

Ý nghĩa của "svært" trong tiếng Việt

Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svært"

  • "Det er svært at lære et nyt sprog."

    "Học một ngôn ngữ mới thật khó."

  • "Eksamen var meget svært."

    "Bài kiểm tra rất khó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svært"

Đồng nghĩa

vanskeligt (Khó khăn)

Trái nghĩa

Cách dùng "svært" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svært" đúng ngữ cảnh

Từ "svært" thường được dùng để diễn tả mức độ khó khăn cao hơn so với "vanskeligt". Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svært"