(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstå
A1
verbum A1 Tổng quát

forstå

[fɔˈståˀ]
hiểu
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstå"

Định nghĩa (Dansk)

At opfatte eller begribe meningen af noget.

Ý nghĩa của "forstå" trong tiếng Việt

Hiểu, lĩnh hội ý nghĩa dự định của (từ ngữ, ngôn ngữ, hoặc người nói).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstå"

  • "Jeg forstår ikke spørgsmålet."

    "Tôi không hiểu câu hỏi."

  • "Hun forstår dansk rigtig godt."

    "Cô ấy hiểu tiếng Đan Mạch rất tốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstå"

Đồng nghĩa

begribe (hiểu, lĩnh hội)

Trái nghĩa

Cách dùng "forstå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstå" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstå' có nghĩa là hiểu theo nghĩa nắm bắt được ý nghĩa của một điều gì đó, tương tự như 'lĩnh hội' trong tiếng Việt. Nó được dùng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forstå
Jeg vil gerne forstå det.
(Tôi muốn hiểu điều đó.)
Hiện tại forstår
Hun forstår ikke spørgsmålet.
(Cô ấy không hiểu câu hỏi.)
Quá khứ forstod
Jeg forstod ikke, hvad han sagde.
(Tôi đã không hiểu những gì anh ấy nói.)
Quá khứ phân từ forstået
Har du forstået lektionen?
(Bạn đã hiểu bài học chưa?)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg forstår ikke, hvad du siger."

    "Tôi không hiểu những gì bạn nói."

  • "Han kunne ikke forstå opgaven."

    "Anh ấy không thể hiểu bài tập."

  • "Vi forstår ikke altid, hvorfor ting sker."

    "Chúng ta không phải lúc nào cũng hiểu tại sao mọi thứ xảy ra."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Problemet forstås ikke af alle."

    "Vấn đề không được mọi người hiểu."

  • "Det forstås, at du er træt."

    "Có thể hiểu rằng bạn mệt mỏi."

  • "Budskabet forstås nu tydeligt."

    "Thông điệp giờ đã được hiểu rõ ràng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Forstår du, hvad jeg siger?"

    "Bạn có hiểu những gì tôi nói không?"

  • "Hvorfor forstår han ikke spørgsmålet?"

    "Tại sao anh ấy không hiểu câu hỏi?"

  • "Kan du forstå, hvorfor hun er ked af det?"

    "Bạn có thể hiểu tại sao cô ấy buồn không?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en kompleks teori, som mange studerende har svært ved at forstå."

    "Đây là một lý thuyết phức tạp mà nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc hiểu."

  • "Jeg har en ven, der kan forstå kvantefysik, hvilket er imponerende."

    "Tôi có một người bạn có thể hiểu vật lý lượng tử, điều này thật ấn tượng."

  • "Det er vigtigt at lytte til dem, der har erfaring, så vi bedre kan forstå situationen."

    "Điều quan trọng là lắng nghe những người có kinh nghiệm để chúng ta có thể hiểu rõ hơn về tình hình."