svovl
Định nghĩa & Giải nghĩa "svovl"
Định nghĩa (Dansk)
Et grundstof, der er gult og brænder med en blå flamme og en stærk lugt.
Ý nghĩa của "svovl" trong tiếng Việt
Lưu huỳnh, một nguyên tố màu vàng nhạt cháy với ngọn lửa màu xanh lam và mùi mạnh; được sử dụng trong diêm, thuốc súng, thuốc trừ sâu và thuốc diệt nấm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svovl"
-
"Svovl bruges i produktionen af svovlsyre."
"Lưu huỳnh được sử dụng trong sản xuất axit sulfuric."
-
"Landmanden sprøjtede sine afgrøder med svovl for at bekæmpe svamp."
"Người nông dân phun lưu huỳnh lên cây trồng để chống lại nấm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svovl"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "svovl" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "svovl" đúng ngữ cảnh
Lưu huỳnh là một nguyên tố hóa học quan trọng, có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và nông nghiệp. Trong tiếng Đan Mạch, 'svovl' thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "svovl"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | svovl |
Der er svovl i jorden.
(Có lưu huỳnh trong đất.) |
| Xác định số ít | svovlet |
Svovlet lugter grimt.
(Lưu huỳnh bốc mùi khó chịu.) |
| Nguyên thể số nhiều | svovl |
Der findes forskellige former for svovl.
(Có nhiều dạng lưu huỳnh khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | svovlene |
Svovlene blev brugt i produktionen.
(Các loại lưu huỳnh đã được sử dụng trong sản xuất.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lugten af svovlen var meget stærk."
"Mùi của lưu huỳnh rất nồng."
- "Jeg kan se, at svovlen er gul."
"Tôi có thể thấy rằng lưu huỳnh có màu vàng."
- "Brugen af svovlen i landbruget er velkendt."
"Việc sử dụng lưu huỳnh trong nông nghiệp là rất phổ biến."