(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa sympati
B1
substantiv B1 Tôn giáo, Xã hội

sympati

/sʏmpaˈtiˀ/
sự giao cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sympati"

Định nghĩa (Dansk)

Følelse af medfølelse eller forståelse for en anden persons situation eller følelser.

Ý nghĩa của "sympati" trong tiếng Việt

Sự chia sẻ hoặc trao đổi những suy nghĩ và cảm xúc thân mật, đặc biệt khi sự trao đổi diễn ra ở mức độ tinh thần hoặc tâm linh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sympati"

  • "Jeg føler stor sympati for dem, der har mistet deres hjem."

    "Tôi cảm thấy rất đồng cảm với những người đã mất nhà cửa."

  • "Hun udtrykte sin sympati over for familien."

    "Cô ấy bày tỏ sự đồng cảm với gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sympati"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sympati" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "sympati" đúng ngữ cảnh

Từ 'sympati' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sự đồng cảm' hoặc 'lòng trắc ẩn' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, 'sự giao cảm' có thể mang sắc thái sâu sắc hơn về mặt tinh thần hoặc tâm linh, trong khi 'sympati' thiên về cảm xúc và sự thấu hiểu thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "sympati"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít sympati
Jeg har stor sympati for dem.
(Tôi rất thông cảm cho họ.)
Xác định số ít sympatien
Sympatien fra offentligheden var overvældende.
(Sự đồng cảm từ công chúng thật choáng ngợp.)
Nguyên thể số nhiều sympatier
Han modtog mange sympatier efter ulykken.
(Anh ấy nhận được nhiều sự thông cảm sau tai nạn.)
Xác định số nhiều sympatierne
Sympatierne flød ind efter hans tale.
(Những lời cảm thông tuôn trào sau bài phát biểu của anh ấy.)