sympatisk
/sympaˈtisɡ/
dễ mến
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "sympatisk"
Định nghĩa (Dansk)
Behagelig i væremåde; som man godt kan lide.
Ý nghĩa của "sympatisk" trong tiếng Việt
Có vẻ ngoài và cách cư xử dễ chịu; hấp dẫn; dễ mến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "sympatisk"
-
"Hun er en meget sympatisk kvinde."
"Cô ấy là một người phụ nữ rất dễ mến."
-
"Det er en sympatisk idé."
"Đó là một ý tưởng dễ mến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sympatisk"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sympatisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "sympatisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'sympatisk' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương đương 'dễ mến' trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả người hoặc vật có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ chịu, thu hút.