synkning
Định nghĩa & Giải nghĩa "synkning"
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "synkning"
-
"Han havde svært ved synkningen efter operationen."
"Anh ấy gặp khó khăn trong việc nuốt sau ca phẫu thuật."
-
"Synkningen af medicinen gik nemt."
"Việc nuốt thuốc diễn ra dễ dàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "synkning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "synkning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "synkning" đúng ngữ cảnh
Từ 'synkning' thường được dùng để chỉ hành động nuốt một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái cụ thể hơn như 'slugt' (hành động nuốt vội vã, hấp tấp).
Bảng chia từ (Bøjning) của "synkning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | synkning |
Der er en synkning i vandstanden.
(Có một sự hạ xuống trong mực nước.) |
| Xác định số ít | synkningen |
Synkningen var uventet.
(Sự hạ xuống đó thật bất ngờ.) |
| Nguyên thể số nhiều | synkninger |
Vi har observeret flere synkninger i jorden.
(Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều sự sụt lún trong đất.) |
| Xác định số nhiều | synkningerne |
Synkningerne skabte problemer for trafikken.
(Những sự sụt lún đó đã gây ra vấn đề cho giao thông.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vandstanden steg hurtigt, hvilket førte til bekymring for kældersynkning i området."
"Mực nước dâng nhanh chóng, điều này dẫn đến lo ngại về việc các tầng hầm bị sụt lún trong khu vực."
- "Efter den voldsomme regn var der tale om vejsynkning flere steder i byen."
"Sau trận mưa lớn, có hiện tượng đường bị sụt lún ở nhiều nơi trong thành phố."
- "Lægerne undersøgte hans synkningsevne efter operationen."
"Các bác sĩ đã kiểm tra khả năng nuốt của anh ấy sau ca phẫu thuật."