(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa synkning
B1
substantiv B1 Y học

synkning

/ˈsyŋk.neŋ/
swallowing
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "synkning"

Định nghĩa (Dansk)

Handling af at synke; det at synke.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "synkning"

  • "Han havde svært ved synkningen efter operationen."

    "Anh ấy gặp khó khăn trong việc nuốt sau ca phẫu thuật."

  • "Synkningen af medicinen gik nemt."

    "Việc nuốt thuốc diễn ra dễ dàng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "synkning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "synkning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "synkning" đúng ngữ cảnh

Từ 'synkning' thường được dùng để chỉ hành động nuốt một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái cụ thể hơn như 'slugt' (hành động nuốt vội vã, hấp tấp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "synkning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít synkning
Der er en synkning i vandstanden.
(Có một sự hạ xuống trong mực nước.)
Xác định số ít synkningen
Synkningen var uventet.
(Sự hạ xuống đó thật bất ngờ.)
Nguyên thể số nhiều synkninger
Vi har observeret flere synkninger i jorden.
(Chúng tôi đã quan sát thấy nhiều sự sụt lún trong đất.)
Xác định số nhiều synkningerne
Synkningerne skabte problemer for trafikken.
(Những sự sụt lún đó đã gây ra vấn đề cho giao thông.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vandstanden steg hurtigt, hvilket førte til bekymring for kældersynkning i området."

    "Mực nước dâng nhanh chóng, điều này dẫn đến lo ngại về việc các tầng hầm bị sụt lún trong khu vực."

  • "Efter den voldsomme regn var der tale om vejsynkning flere steder i byen."

    "Sau trận mưa lớn, có hiện tượng đường bị sụt lún ở nhiều nơi trong thành phố."

  • "Lægerne undersøgte hans synkningsevne efter operationen."

    "Các bác sĩ đã kiểm tra khả năng nuốt của anh ấy sau ca phẫu thuật."