(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa slugt
B2
substantiv B2 Địa lý

slugt

/ˈslʊkt/
khe rãnh
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "slugt"

Định nghĩa (Dansk)

En dyb, smal kløft eller dal, ofte skåret af vand i tørt eller halvtørt landskab.

Ý nghĩa của "slugt" trong tiếng Việt

Một khe rãnh dốc được tạo ra bởi dòng nước chảy trong một vùng khô cằn hoặc bán khô cằn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "slugt"

  • "Slugten var skåret dybt ned i landskabet efter århundreders erosion."

    "Khe rãnh đã bị xói mòn sâu vào cảnh quan sau hàng thế kỷ xói mòn."

  • "De vandrede langs kanten af slugten for at få et bedre udsyn."

    "Họ đi dọc theo mép khe rãnh để có tầm nhìn tốt hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "slugt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "slugt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "slugt" đúng ngữ cảnh

Từ 'slugt' thường được dùng để chỉ những khe rãnh dốc, sâu được hình thành do xói mòn bởi nước, đặc biệt ở những vùng đất khô cằn hoặc bán khô cằn. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ 'grøft' (rãnh) thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "slugt"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít slugt
Jeg så et stort slugt i haven.
(Tôi thấy một con sên lớn trong vườn.)
Xác định số ít slugten
Slugten kravlede langsomt over stenen.
(Con sên từ từ bò qua hòn đá.)
Nguyên thể số nhiều slugte
Der er mange slugte i min have efter regn.
(Có rất nhiều sên trong vườn của tôi sau cơn mưa.)
Xác định số nhiều slugtene
Slugtene spiste alle mine salatplanter.
(Những con sên đã ăn hết tất cả cây xà lách của tôi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Vi vandrede gennem en dyb slugt i Utah."

    "Chúng tôi đi bộ xuyên qua một hẻm núi sâu ở Utah."

  • "Der er en smal slugt bag ved huset."

    "Có một khe núi hẹp phía sau ngôi nhà."

  • "Jorden åbnede sig og dannede en slugt under jordskælvet."

    "Mặt đất mở ra và tạo thành một hẻm núi trong trận động đất."