ensrettet
Định nghĩa & Giải nghĩa "ensrettet"
Định nghĩa (Dansk)
som kun går i én retning; som kun har én mening eller holdning
Ý nghĩa của "ensrettet" trong tiếng Việt
Chỉ có một chiều; một chiều.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensrettet"
-
"Gaden er ensrettet."
"Đường phố là đường một chiều."
-
"Han har en meget ensrettet tilgang til problemet."
"Anh ấy có một cách tiếp cận rất một chiều đối với vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensrettet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ensrettet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ensrettet" đúng ngữ cảnh
Từ 'ensrettet' có nghĩa là 'một chiều' hoặc 'chỉ đi theo một hướng/ý kiến'. Cần phân biệt với 'enkeltrettet', thường dùng cho đường một chiều (gade). 'Ensrettet' mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng (ví dụ: một hệ thống chính trị một chiều).