(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ensrettet
B1
adjektiv B1 Toán học, Vật lý, Tâm lý học, Thống kê

ensrettet

/ˈɛnsˌʁɛtəð/
một chiều
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ensrettet"

Định nghĩa (Dansk)

som kun går i én retning; som kun har én mening eller holdning

Ý nghĩa của "ensrettet" trong tiếng Việt

Chỉ có một chiều; một chiều.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ensrettet"

  • "Gaden er ensrettet."

    "Đường phố là đường một chiều."

  • "Han har en meget ensrettet tilgang til problemet."

    "Anh ấy có một cách tiếp cận rất một chiều đối với vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ensrettet"

Đồng nghĩa

envejs (một chiều (theo nghĩa đen)) monoton (đơn điệu)

Trái nghĩa

mangfoldig (đa dạng) flerrettet (nhiều chiều)

Cách dùng "ensrettet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ensrettet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ensrettet' có nghĩa là 'một chiều' hoặc 'chỉ đi theo một hướng/ý kiến'. Cần phân biệt với 'enkeltrettet', thường dùng cho đường một chiều (gade). 'Ensrettet' mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng (ví dụ: một hệ thống chính trị một chiều).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ensrettet"