syntese
Định nghĩa & Giải nghĩa "syntese"
Định nghĩa (Dansk)
En sammensætning af ideer eller elementer til en helhed.
Ý nghĩa của "syntese" trong tiếng Việt
Sự tổng hợp các ý tưởng để hình thành một lý thuyết hoặc hệ thống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "syntese"
-
"Syntesen af disse to teorier førte til en ny forståelse."
"Sự tổng hợp của hai lý thuyết này đã dẫn đến một sự hiểu biết mới."
-
"Kemisk syntese bruges til at fremstille nye stoffer."
"Tổng hợp hóa học được sử dụng để sản xuất các chất mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "syntese"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "syntese" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "syntese" đúng ngữ cảnh
Syntese bruges ofte i akademiske og videnskabelige sammenhænge. Det dækker processen med at kombinere forskellige elementer for at danne en ny helhed.
Bảng chia từ (Bøjning) của "syntese"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | syntese |
Denne syntese er meget interessant.
(Sự tổng hợp này rất thú vị.) |
| Xác định số ít | syntesen |
Syntesen af protein kræver energi.
(Sự tổng hợp protein đòi hỏi năng lượng.) |
| Nguyên thể số nhiều | synteser |
Vi studerede forskellige synteser i kemi.
(Chúng tôi đã nghiên cứu các sự tổng hợp khác nhau trong hóa học.) |
| Xác định số nhiều | synteserne |
Synteserne i denne bog er velbeskrevne.
(Các sự tổng hợp trong cuốn sách này được mô tả rất rõ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Syntesen af disse to teorier er meget interessant."
"Sự tổng hợp của hai lý thuyết này rất thú vị."
- "Jeg er imponeret over syntesen i hendes arbejde."
"Tôi rất ấn tượng với sự tổng hợp trong công việc của cô ấy."
- "Den endelige syntese præsenteres i næste kapitel."
"Sự tổng hợp cuối cùng được trình bày trong chương tiếp theo."
- "En vellykket syntese af forskellige ideer førte til et innovativt produkt."
"Một sự tổng hợp thành công của các ý tưởng khác nhau đã dẫn đến một sản phẩm sáng tạo."
- "Syntesen af de to teorier skabte en ny forståelse af fænomenet."
"Sự tổng hợp của hai lý thuyết đã tạo ra một sự hiểu biết mới về hiện tượng này."
- "Jeg er imponeret over den syntese, du har skabt i din forskning."
"Tôi rất ấn tượng với sự tổng hợp mà bạn đã tạo ra trong nghiên cứu của mình."