(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tætbefolket
B1
adjektiv B1 Địa lý, Xã hội học

tætbefolket

/ˈtɛdbəˌfoˀlbəd/
đông dân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tætbefolket"

Định nghĩa (Dansk)

som har mange indbyggere i forhold til arealet

Ý nghĩa của "tætbefolket" trong tiếng Việt

Có một số lượng lớn người sinh sống trong một khu vực cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tætbefolket"

  • "Danmark er et tætbefolket land."

    "Đan Mạch là một quốc gia đông dân."

  • "Storbyer er ofte tætbefolkede områder."

    "Các thành phố lớn thường là những khu vực đông dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tætbefolket"

Đồng nghĩa

befolkningsrig (đông dân)

Trái nghĩa

Cách dùng "tætbefolket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tætbefolket" đúng ngữ cảnh

Từ 'tætbefolket' dùng để chỉ một khu vực hoặc quốc gia có mật độ dân số cao. Cần phân biệt với các từ chỉ số lượng dân số tuyệt đối, ví dụ như 'befolkningsrig'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tætbefolket"