(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tættere
B1
adjective B1 Tổng quát

tættere

ˈtɛˀd̥ɐ
chặt hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tættere"

Định nghĩa (Dansk)

Mere sammenpresset eller kompakt; mindre plads mellem elementer eller dele.

Ý nghĩa của "tættere" trong tiếng Việt

Chặt hơn, khít hơn, khó di chuyển, mở hoặc tách rời hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tættere"

  • "Skru låget tættere på, så det ikke lækker."

    "Vặn nắp chặt hơn để nó không bị rò rỉ."

  • "Vi skal arbejde tættere sammen som et team."

    "Chúng ta cần làm việc chặt chẽ hơn như một đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tættere"

Đồng nghĩa

fastere (chắc chắn hơn) kompaktere (gọn hơn)

Trái nghĩa

løsere (lỏng hơn)

Cách dùng "tættere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tættere" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chặt hơn' có thể diễn tả mức độ siết chặt, khít khao hoặc khó khăn hơn trong việc di chuyển. 'Tættere' trong tiếng Đan Mạch cũng mang nghĩa tương tự, thường được dùng để chỉ sự khít khao, chặt chẽ về mặt vật lý hoặc mức độ gần gũi trong mối quan hệ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tættere"