(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kompakt
B1
adjektiv B1 Nhà cửa & Nội thất

kompakt

/kʰɔmˈpɑkt/
phòng nhỏ gọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kompakt"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er lille og effektivt udnyttet.

Ý nghĩa của "kompakt" trong tiếng Việt

Nhỏ gọn và không chiếm nhiều không gian.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompakt"

  • "Lejligheden er kompakt, men den har alt, hvad jeg har brug for."

    "Căn hộ nhỏ gọn, nhưng có mọi thứ tôi cần."

  • "Vi har brug for en kompakt bil, der er nem at parkere i byen."

    "Chúng ta cần một chiếc xe nhỏ gọn, dễ đỗ trong thành phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompakt"

Đồng nghĩa

tætpakket (chật ních) sammenpresset (nén chặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "kompakt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kompakt" đúng ngữ cảnh

Từ 'kompakt' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những vật có kích thước nhỏ nhưng vẫn đầy đủ chức năng hoặc tiện nghi. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'lille' (nhỏ) hoặc 'smal' (hẹp), 'kompakt' nhấn mạnh tính hiệu quả trong việc sử dụng không gian.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kompakt"