kompakt
Định nghĩa & Giải nghĩa "kompakt"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er lille og effektivt udnyttet.
Ý nghĩa của "kompakt" trong tiếng Việt
Nhỏ gọn và không chiếm nhiều không gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kompakt"
-
"Lejligheden er kompakt, men den har alt, hvad jeg har brug for."
"Căn hộ nhỏ gọn, nhưng có mọi thứ tôi cần."
-
"Vi har brug for en kompakt bil, der er nem at parkere i byen."
"Chúng ta cần một chiếc xe nhỏ gọn, dễ đỗ trong thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kompakt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kompakt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kompakt" đúng ngữ cảnh
Từ 'kompakt' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ những vật có kích thước nhỏ nhưng vẫn đầy đủ chức năng hoặc tiện nghi. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'lille' (nhỏ) hoặc 'smal' (hẹp), 'kompakt' nhấn mạnh tính hiệu quả trong việc sử dụng không gian.