(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tam
B1
substantiv B1 Âm nhạc, Lịch sử, Văn hóa

tam

/tæm/
trống tom
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tam"

Định nghĩa (Dansk)

En type tromme, typisk cylindrisk, uden seiding.

Ý nghĩa của "tam" trong tiếng Việt

Một loại trống, thường có hình trụ, không có bộ phận rung (snare).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tam"

  • "Han slog på tammen med sine trommestikker."

    "Anh ấy đánh vào trống tom bằng dùi trống của mình."

  • "Lyden af tammen var dyb og resonerende."

    "Âm thanh của trống tom trầm và vang dội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tam"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "tam" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tam" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'tam' dùng để chỉ trống tom nói chung. Cần phân biệt với các loại trống khác như 'lilletromme' (snare drum).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tam"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tam
Et tamt dyr er ikke farligt.
(Một con vật thuần hóa thì không nguy hiểm.)
Xác định số ít tammet
Jeg klappede tammet.
(Tôi vuốt ve con vật thuần hóa đó.)
Nguyên thể số nhiều tammer
Vi har mange tammer på gården.
(Chúng tôi có nhiều con vật thuần hóa trong trang trại.)
Xác định số nhiều tammerne
Børnene elsker at lege med tammerne.
(Những đứa trẻ thích chơi với những con vật thuần hóa đó.)