tam
Định nghĩa & Giải nghĩa "tam"
Định nghĩa (Dansk)
En type tromme, typisk cylindrisk, uden seiding.
Ý nghĩa của "tam" trong tiếng Việt
Một loại trống, thường có hình trụ, không có bộ phận rung (snare).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tam"
-
"Han slog på tammen med sine trommestikker."
"Anh ấy đánh vào trống tom bằng dùi trống của mình."
-
"Lyden af tammen var dyb og resonerende."
"Âm thanh của trống tom trầm và vang dội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tam"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "tam" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tam" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'tam' dùng để chỉ trống tom nói chung. Cần phân biệt với các loại trống khác như 'lilletromme' (snare drum).
Bảng chia từ (Bøjning) của "tam"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tam |
Et tamt dyr er ikke farligt.
(Một con vật thuần hóa thì không nguy hiểm.) |
| Xác định số ít | tammet |
Jeg klappede tammet.
(Tôi vuốt ve con vật thuần hóa đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | tammer |
Vi har mange tammer på gården.
(Chúng tôi có nhiều con vật thuần hóa trong trang trại.) |
| Xác định số nhiều | tammerne |
Børnene elsker at lege med tammerne.
(Những đứa trẻ thích chơi với những con vật thuần hóa đó.) |