(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa cylindrisk
B1
adjektiv B1 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

cylindrisk

/ˌsylinˈdʁisk/
hình trụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cylindrisk"

Định nghĩa (Dansk)

Har form som en cylinder.

Ý nghĩa của "cylindrisk" trong tiếng Việt

Có hình dạng hình trụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "cylindrisk"

  • "Et cylindrisk rør."

    "Một ống hình trụ."

  • "En cylindrisk vase."

    "Một cái bình hình trụ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cylindrisk"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "cylindrisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "cylindrisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'cylindrisk' mô tả vật có hình dạng giống hình trụ. Cần phân biệt với 'cylinder', là danh từ chỉ bản thân hình trụ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "cylindrisk"