(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tankeløshed
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

tankeløshed

ˈtæŋkəˌløshed
sự thiếu suy nghĩ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tankeløshed"

Định nghĩa (Dansk)

Manglende omtanke eller opmærksomhed; en tilstand af at være uagtsom eller tankeløs.

Ý nghĩa của "tankeløshed" trong tiếng Việt

Trạng thái thiếu suy nghĩ hoặc sự chú ý; sự thiếu nhận thức có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tankeløshed"

  • "Hans tankeløshed førte til mange problemer."

    "Sự thiếu suy nghĩ của anh ấy đã dẫn đến nhiều vấn đề."

  • "Det var ren tankeløshed at glemme sin pung derhjemme."

    "Việc quên ví ở nhà là một sự thiếu suy nghĩ hoàn toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tankeløshed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tankeløshed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tankeløshed" đúng ngữ cảnh

Từ 'tankeløshed' chỉ sự thiếu suy nghĩ, sự bất cẩn hoặc không chú ý đến hậu quả của hành động. Nó tương đương với việc 'không nghĩ trước khi làm'. Cần phân biệt với 'ligegyldighed' (sự thờ ơ), vì 'tankeløshed' nhấn mạnh sự thiếu suy nghĩ hơn là thái độ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tankeløshed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tankeløshed
Hans tankeløshed førte til mange fejl.
(Sự thiếu suy nghĩ của anh ấy đã dẫn đến nhiều sai lầm.)
Xác định số ít tankeløsheden
Tankeløsheden i hans handlinger var chokerende.
(Sự thiếu suy nghĩ trong hành động của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
Nguyên thể số nhiều tankeløsheder
Der var mange tankeløsheder i rapporten.
(Có nhiều sự thiếu suy nghĩ trong báo cáo.)
Xác định số nhiều tankeløshedene
Tankeløshedene i hans beslutninger blev tydelige.
(Những sự thiếu suy nghĩ trong các quyết định của anh ấy đã trở nên rõ ràng.)