(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eftertænksom
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Văn học

eftertænksom

/ˈeftɐˌtɛŋksɔm/
trầm ngâm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eftertænksom"

Định nghĩa (Dansk)

fuld af eftertanke; præget af dybe tanker

Ý nghĩa của "eftertænksom" trong tiếng Việt

Trầm ngâm, suy tư, tư lự, đăm chiêu; thể hiện hoặc liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eftertænksom"

  • "Han var en eftertænksom mand, der altid overvejede konsekvenserne af sine handlinger."

    "Anh ấy là một người đàn ông trầm ngâm, luôn cân nhắc hậu quả của hành động của mình."

  • "Hendes eftertænksomme svar overraskede alle."

    "Câu trả lời trầm ngâm của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eftertænksom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eftertænksom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eftertænksom" đúng ngữ cảnh

Từ 'eftertænksom' thường được dùng để miêu tả người có xu hướng suy nghĩ kỹ lưỡng và sâu sắc trước khi hành động hoặc nói điều gì đó. Nó gần nghĩa với 'chu đáo' hoặc 'thận trọng' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào quá trình suy ngẫm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eftertænksom"