eftertænksom
Định nghĩa & Giải nghĩa "eftertænksom"
Định nghĩa (Dansk)
fuld af eftertanke; præget af dybe tanker
Ý nghĩa của "eftertænksom" trong tiếng Việt
Trầm ngâm, suy tư, tư lự, đăm chiêu; thể hiện hoặc liên quan đến suy nghĩ sâu sắc hoặc nghiêm túc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eftertænksom"
-
"Han var en eftertænksom mand, der altid overvejede konsekvenserne af sine handlinger."
"Anh ấy là một người đàn ông trầm ngâm, luôn cân nhắc hậu quả của hành động của mình."
-
"Hendes eftertænksomme svar overraskede alle."
"Câu trả lời trầm ngâm của cô ấy khiến mọi người ngạc nhiên."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eftertænksom"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "eftertænksom" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "eftertænksom" đúng ngữ cảnh
Từ 'eftertænksom' thường được dùng để miêu tả người có xu hướng suy nghĩ kỹ lưỡng và sâu sắc trước khi hành động hoặc nói điều gì đó. Nó gần nghĩa với 'chu đáo' hoặc 'thận trọng' trong tiếng Việt, nhưng nhấn mạnh vào quá trình suy ngẫm.