(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tapperhed
B2
substantiv B2 Văn học, Lịch sử, Quân sự

tapperhed

ˈtæpərˌhe̝ðˀ
lòng dũng cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tapperhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være tapper; mod; frimodighed.

Ý nghĩa của "tapperhed" trong tiếng Việt

Lòng dũng cảm lớn khi đối mặt với nguy hiểm, đặc biệt là trong chiến trận.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tapperhed"

  • "Soldaterne viste stor tapperhed i kampen."

    "Những người lính đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong trận chiến."

  • "Hun udviste tapperhed ved at konfrontere sin frygt."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm khi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tapperhed"

Đồng nghĩa

mod (sự can đảm) djærvhed (sự táo bạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "tapperhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tapperhed" đúng ngữ cảnh

Tapperhed refererer til en indre styrke og vilje til at handle modigt, selv når man er bange. Det kan også oversættes som 'mod' eller 'djærvhed'. Vær opmærksom på udtalen, da den kan være vanskelig for vietnamesiske talere.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tapperhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tapperhed
Tapperhed er en vigtig dyd.
(Sự dũng cảm là một đức tính quan trọng.)
Xác định số ít tapperheden
Tapperheden i hans handlinger var tydelig.
(Sự dũng cảm trong hành động của anh ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều tapperheder
Der findes mange tapperheder i krig.
(Có rất nhiều hành động dũng cảm trong chiến tranh.)
Xác định số nhiều tapperhederne
Tapperhederne blev fejret med stor festivitas.
(Những hành động dũng cảm đã được ăn mừng với lễ hội lớn.)