(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tastbar
B1
adjektiv B1 Chung

tastbar

ˈtæstˌbɑːˀ
có thể chạm vào được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tastbar"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan røres eller føles; konkret og virkelig.

Ý nghĩa của "tastbar" trong tiếng Việt

Có thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tastbar"

  • "Kærligheden var næsten tastbar i luften."

    "Tình yêu gần như có thể cảm nhận được trong không khí."

  • "Beviset var tastbart og håndgribeligt."

    "Bằng chứng là có thể chạm vào được và hữu hình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tastbar"

Đồng nghĩa

håndgribelig (hữu hình, có thể nắm bắt được)

Trái nghĩa

uhåndgribelig (vô hình, không thể nắm bắt được)

Cách dùng "tastbar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tastbar" đúng ngữ cảnh

Từ 'tastbar' thường được dùng để chỉ những vật có thể cảm nhận được bằng xúc giác một cách rõ ràng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ những điều trừu tượng, như cảm xúc hoặc không khí, khi chúng có thể cảm nhận được một cách mạnh mẽ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tastbar"