tastbar
Định nghĩa & Giải nghĩa "tastbar"
Định nghĩa (Dansk)
Som kan røres eller føles; konkret og virkelig.
Ý nghĩa của "tastbar" trong tiếng Việt
Có thể chạm vào được; có thể cảm nhận được bằng xúc giác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tastbar"
-
"Kærligheden var næsten tastbar i luften."
"Tình yêu gần như có thể cảm nhận được trong không khí."
-
"Beviset var tastbart og håndgribeligt."
"Bằng chứng là có thể chạm vào được và hữu hình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tastbar"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tastbar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tastbar" đúng ngữ cảnh
Từ 'tastbar' thường được dùng để chỉ những vật có thể cảm nhận được bằng xúc giác một cách rõ ràng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ những điều trừu tượng, như cảm xúc hoặc không khí, khi chúng có thể cảm nhận được một cách mạnh mẽ.