(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa konkret
B1
adjektiv B1 Xuất bản, Kinh doanh (tùy ngữ cảnh)

konkret

/kɔŋˈkreːˀd/
ấn bản hữu hình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "konkret"

Định nghĩa (Dansk)

Ting, der kan sanses direkte; tydelig og håndgribelig.

Ý nghĩa của "konkret" trong tiếng Việt

Có thể sờ thấy, cảm nhận được bằng xúc giác; rõ ràng và xác định; có thật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "konkret"

  • "Jeg har ingen konkrete beviser for min påstand."

    "Tôi không có bằng chứng cụ thể nào cho tuyên bố của mình."

  • "Vi har brug for konkrete løsninger på problemet."

    "Chúng ta cần những giải pháp cụ thể cho vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "konkret"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "konkret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "konkret" đúng ngữ cảnh

Từ 'konkret' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hữu hình' hoặc 'cụ thể' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc ý tưởng có thể cảm nhận được bằng các giác quan, hoặc những điều rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ.

Bảng chia từ (Bøjning) của "konkret"