teenager
Định nghĩa & Giải nghĩa "teenager"
Định nghĩa (Dansk)
En person i alderen 13-19 år.
Ý nghĩa của "teenager" trong tiếng Việt
Người ở độ tuổi từ 13 đến 19.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "teenager"
-
"Han er en typisk teenager, der elsker musik og computerspil."
"Cậu ấy là một thanh thiếu niên điển hình, thích âm nhạc và trò chơi điện tử."
-
"Mange teenagere bruger meget tid på sociale medier."
"Nhiều thanh thiếu niên dành nhiều thời gian trên mạng xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "teenager"
Đồng nghĩa
Cách dùng "teenager" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "teenager" đúng ngữ cảnh
Từ 'teenager' trong tiếng Đan Mạch được sử dụng tương tự như 'thanh thiếu niên' trong tiếng Việt, chỉ những người trong độ tuổi từ 13 đến 19. Lưu ý rằng cách phát âm có thể khác biệt so với tiếng Anh.
Bảng chia từ (Bøjning) của "teenager"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | teenager |
Han er en typisk teenager.
(Cậu ấy là một thiếu niên điển hình.) |
| Xác định số ít | teenageren |
Teenageren lyttede til musik med sine hovedtelefoner.
(Thiếu niên đó đang nghe nhạc bằng tai nghe của mình.) |
| Nguyên thể số nhiều | teenagere |
Der var mange teenagere til koncerten.
(Có rất nhiều thiếu niên ở buổi hòa nhạc.) |
| Xác định số nhiều | teenagerne |
Teenagerne gik hjem efter festen.
(Những thiếu niên đó về nhà sau bữa tiệc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så en teenager i parken i går."
"Hôm qua tôi thấy một thiếu niên trong công viên."
- "Min nabo har en teenager, der spiller guitar."
"Hàng xóm của tôi có một thiếu niên chơi guitar."
- "Er det en teenager eller en ung voksen?"
"Đó là một thiếu niên hay một người trẻ tuổi?"
- "Hun er en talentfuld teenager, der elsker at spille guitar."
"Cô ấy là một thiếu niên tài năng, người thích chơi guitar."
- "Den teenager cykler hurtigt gennem byen hver dag."
"Cậu thiếu niên đó đạp xe nhanh qua thành phố mỗi ngày."
- "Er du en teenager eller en ung voksen?"
"Bạn là một thiếu niên hay một người trẻ tuổi?"