(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tegn
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày

tegn

/tɛjn/
dấu hiệu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tegn"

Định nghĩa (Dansk)

noget der viser eller angiver noget

Ý nghĩa của "tegn" trong tiếng Việt

dấu hiệu, biểu hiện; biển báo

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tegn"

  • "Et rødt lys er et tegn på, at du skal stoppe."

    "Đèn đỏ là dấu hiệu cho thấy bạn phải dừng lại."

  • "Høje temperaturer er et tegn på feber."

    "Nhiệt độ cao là một dấu hiệu của bệnh sốt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tegn"

Đồng nghĩa

signal (tín hiệu) indikator (chỉ số)

Cách dùng "tegn" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tegn" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'tegn' có thể chỉ dấu hiệu vật lý (ví dụ: biển báo giao thông) hoặc dấu hiệu của một vấn đề (ví dụ: dấu hiệu bệnh tật). Lưu ý sự khác biệt so với 'signal', thường liên quan đến truyền tín hiệu.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tegn"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tegn
Det er et vigtigt tegn.
(Đó là một dấu hiệu quan trọng.)
Xác định số ít tegnet
Jeg forstår ikke tegnet.
(Tôi không hiểu dấu hiệu đó.)
Nguyên thể số nhiều tegn
Der er mange tegn på det.
(Có nhiều dấu hiệu về điều đó.)
Xác định số nhiều tegnene
Jeg kan ikke tyde tegnene.
(Tôi không thể giải mã những dấu hiệu đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg så et tegn på himlen."

    "Tôi đã thấy một dấu hiệu trên bầu trời."

  • "Han gav mig et tegn til at tie stille."

    "Anh ấy ra hiệu cho tôi im lặng."

  • "Det er et tegn på fremskridt."

    "Đó là một dấu hiệu của sự tiến bộ."

Danh từ ghép
  • "Trafiktegn er vigtige for sikkerheden på vejene."

    "Biển báo giao thông rất quan trọng cho sự an toàn trên đường."

  • "Et livstegn er et bevis på, at personen stadig er i live."

    "Dấu hiệu sự sống là bằng chứng cho thấy người đó vẫn còn sống."

  • "Vejtegnet viste, at der var en farlig kurve forude."

    "Biển báo đường bộ chỉ ra rằng có một khúc cua nguy hiểm phía trước."