tegn
Định nghĩa & Giải nghĩa "tegn"
Định nghĩa (Dansk)
noget der viser eller angiver noget
Ý nghĩa của "tegn" trong tiếng Việt
dấu hiệu, biểu hiện; biển báo
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tegn"
-
"Et rødt lys er et tegn på, at du skal stoppe."
"Đèn đỏ là dấu hiệu cho thấy bạn phải dừng lại."
-
"Høje temperaturer er et tegn på feber."
"Nhiệt độ cao là một dấu hiệu của bệnh sốt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tegn"
Đồng nghĩa
Cách dùng "tegn" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tegn" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'tegn' có thể chỉ dấu hiệu vật lý (ví dụ: biển báo giao thông) hoặc dấu hiệu của một vấn đề (ví dụ: dấu hiệu bệnh tật). Lưu ý sự khác biệt so với 'signal', thường liên quan đến truyền tín hiệu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tegn"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tegn |
Det er et vigtigt tegn.
(Đó là một dấu hiệu quan trọng.) |
| Xác định số ít | tegnet |
Jeg forstår ikke tegnet.
(Tôi không hiểu dấu hiệu đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | tegn |
Der er mange tegn på det.
(Có nhiều dấu hiệu về điều đó.) |
| Xác định số nhiều | tegnene |
Jeg kan ikke tyde tegnene.
(Tôi không thể giải mã những dấu hiệu đó.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg så et tegn på himlen."
"Tôi đã thấy một dấu hiệu trên bầu trời."
- "Han gav mig et tegn til at tie stille."
"Anh ấy ra hiệu cho tôi im lặng."
- "Det er et tegn på fremskridt."
"Đó là một dấu hiệu của sự tiến bộ."
- "Trafiktegn er vigtige for sikkerheden på vejene."
"Biển báo giao thông rất quan trọng cho sự an toàn trên đường."
- "Et livstegn er et bevis på, at personen stadig er i live."
"Dấu hiệu sự sống là bằng chứng cho thấy người đó vẫn còn sống."
- "Vejtegnet viste, at der var en farlig kurve forude."
"Biển báo đường bộ chỉ ra rằng có một khúc cua nguy hiểm phía trước."