(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa signal
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Giao thông

signal

siɡˈnælˀ
tín hiệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "signal"

Định nghĩa (Dansk)

En handling, et tegn eller en lyd, der bruges til at kommunikere information eller en instruktion.

Ý nghĩa của "signal" trong tiếng Việt

Một cử chỉ, hành động hoặc âm thanh được sử dụng để truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "signal"

  • "Toget afgav et signal."

    "Đoàn tàu phát ra một tín hiệu."

  • "Han gav mig et signal om at komme."

    "Anh ấy ra hiệu cho tôi đến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "signal"

Đồng nghĩa

Cách dùng "signal" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "signal" đúng ngữ cảnh

Từ 'signal' trong tiếng Đan Mạch và tiếng Việt có nghĩa tương đồng, chỉ một hành động, dấu hiệu hoặc âm thanh dùng để truyền đạt thông tin. Chú ý đến cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "signal"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít signal
Jeg så et signal i det fjerne.
(Tôi thấy một tín hiệu ở đằng xa.)
Xác định số ít signalet
Signalet var svagt, men tydeligt.
(Tín hiệu yếu nhưng rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều signaler
Der blev sendt mange signaler under forhandlingerne.
(Nhiều tín hiệu đã được gửi đi trong các cuộc đàm phán.)
Xác định số nhiều signalerne
Signalerne fra satellitten var stærke.
(Các tín hiệu từ vệ tinh rất mạnh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Togpersonalet ignorerede faresignalet og forårsagede en ulykke."

    "Nhân viên đường sắt đã phớt lờ tín hiệu nguy hiểm và gây ra tai nạn."

  • "Røgsignalet var et tegn på, at de var i nød."

    "Tín hiệu khói là một dấu hiệu cho thấy họ đang gặp nguy hiểm."

  • "Han modtog et lydsignal fra sin telefon."

    "Anh ấy nhận được một tín hiệu âm thanh từ điện thoại của mình."

Sở hữu cách (-s)
  • "Politiets signals betydning var tydelig for alle."

    "Ý nghĩa tín hiệu của cảnh sát đã rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Jeg overså cyklistens signals hensigt."

    "Tôi đã bỏ qua mục đích của tín hiệu của người đi xe đạp."

  • "Vi analyserede skibets signals styrke for at bestemme dets position."

    "Chúng tôi đã phân tích cường độ tín hiệu của con tàu để xác định vị trí của nó."