(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tekstiler
B1
substantiv B1 Đồ gia dụng, Dệt may

tekstiler

/ˈtekstilər/
đồ vải
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tekstiler"

Định nghĩa (Dansk)

Materialer fremstillet af fibre, typisk brugt til tøj, møbler og andre husholdningsartikler.

Ý nghĩa của "tekstiler" trong tiếng Việt

Các vật dụng gia đình làm bằng vải, như ga trải giường, khăn tắm, khăn trải bàn, v.v.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tekstiler"

  • "Vi skal købe nye tekstiler til soveværelset."

    "Chúng ta cần mua đồ vải mới cho phòng ngủ."

  • "Denne butik har et stort udvalg af tekstiler fra hele verden."

    "Cửa hàng này có nhiều lựa chọn đồ vải từ khắp nơi trên thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tekstiler"

Đồng nghĩa

stoffer (vải vóc)

Cách dùng "tekstiler" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tekstiler" đúng ngữ cảnh

Từ 'tekstiler' thường được dùng để chỉ các loại vải nói chung hoặc các sản phẩm làm từ vải. Cần phân biệt với 'tøj' (quần áo).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tekstiler"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tekstil
Jeg har brug for et nyt tekstil til min sofa.
(Tôi cần một loại vải mới cho ghế sofa của mình.)
Xác định số ít tekstilet
Tekstilet er meget blødt.
(Loại vải đó rất mềm mại.)
Nguyên thể số nhiều tekstiler
Vi har mange forskellige tekstiler i butikken.
(Chúng tôi có nhiều loại vải khác nhau trong cửa hàng.)
Xác định số nhiều tekstilerne
Tekstilerne er blevet vasket.
(Những loại vải đó đã được giặt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg elsker at føle mig komfortabel i de bløde tekstiler."

    "Tôi thích cảm thấy thoải mái trong những loại vải mềm mại."

  • "Butikken sælger et bredt udvalg af tekstilerne fra hele verden."

    "Cửa hàng bán nhiều loại vải từ khắp nơi trên thế giới."

  • "Kvaliteten af tekstilerne har stor betydning for holdbarheden af tøjet."

    "Chất lượng của vải có ý nghĩa lớn đối với độ bền của quần áo."

Danh từ ghép
  • "Kvaliteten af tekstilprodukterne er afgørende for kundetilfredsheden."

    "Chất lượng của các sản phẩm dệt may là yếu tố quyết định sự hài lòng của khách hàng."

  • "Virksomheden investerer i ny tekstilteknologi for at forbedre produktionen."

    "Công ty đầu tư vào công nghệ dệt may mới để cải thiện sản xuất."

  • "Vi har et stort udvalg af forskellige tekstilfarver i butikken."

    "Chúng tôi có một loạt các màu vải khác nhau trong cửa hàng."