(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tempo
B1
substantiv B1 Âm nhạc

tempo

/ˈtɛmpo/
tốc độ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tempo"

Định nghĩa (Dansk)

Hastigheden hvormed et stykke musik spilles eller synges.

Ý nghĩa của "tempo" trong tiếng Việt

Tốc độ mà một bản nhạc được chơi hoặc hát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tempo"

  • "Tempoet i sangen er ret hurtigt."

    "Tốc độ của bài hát này khá nhanh."

  • "Dirigenten bestemmer tempoet."

    "Nhạc trưởng quyết định tốc độ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tempo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tempo" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tempo" đúng ngữ cảnh

Ordet 'tempo' bruges på samme måde på dansk som på vietnamesisk, ofte i forbindelse med musik. Dog kan det også bruges mere generelt om hastighed.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tempo"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tempo
Musikken spilles i et hurtigt tempo.
(Bản nhạc được chơi với tốc độ nhanh.)
Xác định số ít tempoet
Tempoet i sangen ændrede sig pludselig.
(Tốc độ trong bài hát đột nhiên thay đổi.)
Nguyên thể số nhiều tempi
De forskellige tempi gjorde koncerten interessant.
(Các tốc độ khác nhau làm cho buổi hòa nhạc trở nên thú vị.)
Xác định số nhiều tempierne
Tempierne i de forskellige stykker var meget forskellige.
(Tốc độ trong các đoạn khác nhau rất khác nhau.)