hastighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "hastighed"
Định nghĩa (Dansk)
Et mål for, hvor hurtigt noget bevæger sig eller sker.
Ý nghĩa của "hastighed" trong tiếng Việt
Tốc độ di chuyển, tiến triển hoặc hiệu suất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "hastighed"
-
"Bilens hastighed var for høj i forhold til forholdene."
"Tốc độ của xe ô tô quá cao so với điều kiện."
-
"Internettets hastighed er blevet meget hurtigere de seneste år."
"Tốc độ internet đã trở nên nhanh hơn rất nhiều trong những năm gần đây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "hastighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "hastighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "hastighed" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'tốc độ' có thể chỉ tốc độ di chuyển vật lý hoặc tốc độ tiến triển của một quá trình. 'Hastighed' trong tiếng Đan Mạch thường được sử dụng cho tốc độ di chuyển, trong khi 'tempo' có thể dùng cho tốc độ tiến triển.
Bảng chia từ (Bøjning) của "hastighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | hastighed |
Jeg er imponeret over hans hastighed.
(Tôi rất ấn tượng với tốc độ của anh ấy.) |
| Xác định số ít | hastigheden |
Politiet overvåger hastigheden på motorvejen.
(Cảnh sát giám sát tốc độ trên đường cao tốc.) |
| Nguyên thể số nhiều | hastigheder |
Forskellige hastigheder er tilladt på forskellige veje.
(Các tốc độ khác nhau được cho phép trên các con đường khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | hastighederne |
Bilisterne respekterede hastighederne.
(Những người lái xe tôn trọng các tốc độ.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Bilernes hastigheder blev målt på motorvejen."
"Tốc độ của những chiếc xe hơi đã được đo trên đường cao tốc."
- "Vi skal reducere hastighederne i byzonen for at øge sikkerheden."
"Chúng ta cần giảm tốc độ trong khu vực thành phố để tăng cường an toàn."
- "Forskellige hastigheder på internettet kan påvirke din oplevelse."
"Tốc độ internet khác nhau có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của bạn."