(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa terapeut
B1
substantiv B1 Y học, Tâm lý học

terapeut

/te̝ʁaˈpʰɔˀʊ̯t/
nhà trị liệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "terapeut"

Định nghĩa (Dansk)

En person, der behandler psykiske eller fysiske lidelser eller handicap med psykologiske eller fysiske metoder.

Ý nghĩa của "terapeut" trong tiếng Việt

Một người chữa trị bệnh tâm lý hoặc thể chất hoặc khuyết tật bằng các phương pháp tâm lý hoặc thể chất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "terapeut"

  • "Hun går til en terapeut for at håndtere sin angst."

    "Cô ấy đi gặp nhà trị liệu để đối phó với chứng lo âu của mình."

  • "Min fysioterapeut hjalp mig med at genoptræne mit knæ."

    "Nhà vật lý trị liệu của tôi đã giúp tôi phục hồi chức năng đầu gối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terapeut"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "terapeut" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "terapeut" đúng ngữ cảnh

Từ 'terapeut' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhà trị liệu' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'læge' (bác sĩ). 'Terapeut' có thể chuyên về nhiều lĩnh vực khác nhau như tâm lý, vật lý trị liệu, v.v.

Bảng chia từ (Bøjning) của "terapeut"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít terapeut
Jeg har brug for en terapeut.
(Tôi cần một nhà trị liệu.)
Xác định số ít terapeuten
Terapeuten lyttede opmærksomt.
(Nhà trị liệu đã lắng nghe một cách chăm chú.)
Nguyên thể số nhiều terapeuter
Der er mange terapeuter i byen.
(Có rất nhiều nhà trị liệu trong thành phố.)
Xác định số nhiều terapeuterne
Terapeuterne hjalp mange mennesker.
(Các nhà trị liệu đã giúp đỡ rất nhiều người.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for at tale med en terapeut."

    "Tôi cần nói chuyện với một nhà trị liệu."

  • "Hun er en dygtig terapeut, som hjælper mange mennesker."

    "Cô ấy là một nhà trị liệu giỏi, người giúp đỡ rất nhiều người."

  • "Min læge anbefalede mig at se en terapeut for min angst."

    "Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên gặp một nhà trị liệu vì chứng lo âu của tôi."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har brug for en terapeut til at hjælpe mig med min angst."

    "Tôi cần một nhà trị liệu để giúp tôi với chứng lo âu của mình."

  • "Terapeuten lyttede opmærksomt til patientens historie."

    "Nhà trị liệu đã lắng nghe chăm chú câu chuyện của bệnh nhân."

  • "Min søster er blevet terapeut, og hun elsker sit arbejde."

    "Chị gái tôi đã trở thành nhà trị liệu và cô ấy yêu công việc của mình."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har brug for flere terapeuter i vores sundhedssystem."

    "Chúng ta cần nhiều nhà trị liệu hơn trong hệ thống y tế của chúng ta."

  • "De dygtigste terapeuter er ofte dem, der lytter mest."

    "Những nhà trị liệu giỏi nhất thường là những người lắng nghe nhiều nhất."

  • "Mange terapeuter specialiserer sig inden for forskellige områder af psykologien."

    "Nhiều nhà trị liệu chuyên về các lĩnh vực khác nhau của tâm lý học."