behandler
Định nghĩa & Giải nghĩa "behandler"
Định nghĩa (Dansk)
en person der behandler noget; en person der træner eller leder dyr eller mennesker
Ý nghĩa của "behandler" trong tiếng Việt
Một người xử lý cái gì đó; một người huấn luyện hoặc quản lý động vật hoặc người.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behandler"
-
"Hun er en dygtig behandler af patienter med stress."
"Cô ấy là một người xử lý giỏi cho bệnh nhân bị căng thẳng."
-
"Han er ansat som behandler af data i virksomheden."
"Anh ấy được thuê làm người xử lý dữ liệu trong công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behandler"
Đồng nghĩa
Cách dùng "behandler" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "behandler" đúng ngữ cảnh
Từ 'behandler' có nghĩa rộng, bao gồm cả người xử lý vật chất, thông tin và người huấn luyện/quản lý. Cần xem xét ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "behandler"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | behandler |
Jeg har brug for en behandler.
(Tôi cần một người điều trị.) |
| Xác định số ít | behandleren |
Behandleren var meget professionel.
(Người điều trị rất chuyên nghiệp.) |
| Nguyên thể số nhiều | behandlere |
Der er mange behandlere i byen.
(Có rất nhiều người điều trị trong thành phố.) |
| Xác định số nhiều | behandlerne |
Behandlerne på hospitalet er dygtige.
(Những người điều trị ở bệnh viện đều giỏi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg søger en dygtig behandler til min hund."
"Tôi đang tìm một người huấn luyện giỏi cho con chó của tôi."
- "Min læge anbefalede mig at se en fysioterapeut som behandler."
"Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên đi gặp một nhà vật lý trị liệu như một người điều trị."
- "Virksomheden leder efter en behandler til at håndtere klager."
"Công ty đang tìm kiếm một người xử lý khiếu nại."