(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa handicap
B1
substantiv B1 Xã hội học, Y tế, Luật pháp

handicap

/ˈhænˌdikæp/
khuyết tật
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "handicap"

Định nghĩa (Dansk)

En fysisk eller psykisk funktionsnedsættelse, der begrænser en persons muligheder.

Ý nghĩa của "handicap" trong tiếng Việt

Tình trạng thể chất hoặc tinh thần giới hạn khả năng vận động, giác quan hoặc các hoạt động của một người.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "handicap"

  • "Han har et alvorligt handicap efter ulykken."

    "Anh ấy bị khuyết tật nghiêm trọng sau tai nạn."

  • "Bygningen er ikke egnet for folk med handicap."

    "Tòa nhà không phù hợp cho người khuyết tật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "handicap"

Đồng nghĩa

funktionsnedsættelse (Sự suy giảm chức năng)

Trái nghĩa

Cách dùng "handicap" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "handicap" đúng ngữ cảnh

Từ 'handicap' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khuyết tật' trong tiếng Việt. Lưu ý rằng, trong một số ngữ cảnh, 'handicap' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những bất lợi về mặt xã hội hoặc kinh tế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "handicap"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít handicap
Han har et handicap efter ulykken.
(Anh ấy bị tật nguyền sau tai nạn.)
Xác định số ít handicappet
Handicappet begrænser hans muligheder.
(Sự tàn tật hạn chế khả năng của anh ấy.)
Nguyên thể số nhiều handicaps
Mange sportsfolk overvinder deres handicaps.
(Nhiều vận động viên vượt qua những khuyết tật của họ.)
Xác định số nhiều handicappene
Handicappene gjorde det svært for ham at deltage.
(Những khuyết tật khiến anh ấy khó tham gia.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Et handicap kan gøre det svært at deltage i visse aktiviteter."

    "Một khuyết tật có thể gây khó khăn cho việc tham gia vào một số hoạt động nhất định."

  • "Hun overvandt sit handicap med stor viljestyrke."

    "Cô ấy đã vượt qua khuyết tật của mình với một ý chí mạnh mẽ."

  • "Der findes mange former for handicap, både fysiske og psykiske."

    "Có nhiều dạng khuyết tật khác nhau, cả về thể chất lẫn tinh thần."

Danh từ số nhiều
  • "Mange mennesker lever med forskellige former for handicaps."

    "Nhiều người sống chung với các dạng khuyết tật khác nhau."

  • "Samfundet bør være mere inkluderende over for folk med handicaps."

    "Xã hội nên hòa nhập hơn với những người khuyết tật."

  • "De nye love skal forbedre livskvaliteten for personer med handicaps."

    "Các luật mới sẽ cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người khuyết tật."