ti tusind
Định nghĩa & Giải nghĩa "ti tusind"
Định nghĩa (Dansk)
Talord, der angiver antallet 10.000.
Ý nghĩa của "ti tusind" trong tiếng Việt
Số lượng tương đương với tích của mười và một nghìn; 10.000.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ti tusind"
-
"Han vandt ti tusind kroner i lotteriet."
"Anh ấy đã trúng mười nghìn krone trong xổ số."
-
"Byen har omkring ti tusind indbyggere."
"Thành phố có khoảng mười nghìn dân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ti tusind"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "ti tusind" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ti tusind" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'mười nghìn' là một cụm từ gồm 'mười' và 'nghìn', trong khi tiếng Đan Mạch sử dụng một từ duy nhất 'ti tusind'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "ti tusind"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | ti tusind |
Jeg har sparet et ti tusind op.
(Tôi đã tiết kiệm được mười nghìn (kroner).) |
| Xác định số ít | ti tusindet |
Ti tusindet lå på bordet.
(Mười nghìn (kroner) nằm trên bàn.) |
| Nguyên thể số nhiều | ti tusinder |
Der var mange ti tusinder af mennesker til koncerten.
(Có rất nhiều hàng chục nghìn người đến buổi hòa nhạc.) |
| Xác định số nhiều | ti tusinderne |
Ti tusinderne blev doneret til velgørenhed.
(Hàng chục nghìn (kroner) đã được quyên góp cho tổ chức từ thiện.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Byen har et indbyggertal på over ti tusind."
"Thành phố có số dân trên mười nghìn người."
- "Ti tusind kroner er mange penge."
"Mười nghìn Krone là rất nhiều tiền."
- "Jeg vandt ti tusind i lotteriet."
"Tôi đã trúng mười nghìn trong xổ số."
- "Ti tusinds skrig kunne høres overalt."
"Tiếng la hét của mười ngàn người có thể được nghe thấy ở khắp mọi nơi."
- "Jeg er bange for ti tusinds vrede."
"Tôi sợ sự giận dữ của mười ngàn người."
- "Ti tusinds lys oplyste natten."
"Ánh sáng của mười ngàn ngọn đèn đã thắp sáng màn đêm."