(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa der
A1
adverbium A1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

der

[dɛɐ̯ˀ]
ở đó
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "der"

Định nghĩa (Dansk)

det sted; det sted, som er blevet nævnt eller er kendt

Ý nghĩa của "der" trong tiếng Việt

Ở đó, tại đó, chỗ đó, vào chỗ đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "der"

  • "Bogen ligger der på bordet."

    "Quyển sách nằm ở đó trên bàn."

  • "Jeg boede der i mange år."

    "Tôi đã sống ở đó nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "der"

Đồng nghĩa

på det sted (tại nơi đó)

Trái nghĩa

Cách dùng "der" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "der" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'der' được sử dụng rất phổ biến để chỉ vị trí, tương tự như 'ở đó' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ khác như 'hvor' (nơi mà) hoặc 'dér' (ở kia, nhấn mạnh vị trí xa hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "der"