tidligste
Định nghĩa & Giải nghĩa "tidligste"
Định nghĩa (Dansk)
Som sker eller udføres før det normale eller forventede tidspunkt; den første.
Ý nghĩa của "tidligste" trong tiếng Việt
Sớm nhất; xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc mong đợi; đầu tiên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tidligste"
-
"Det tidligste tog afgår klokken 6 om morgenen."
"Chuyến tàu sớm nhất khởi hành lúc 6 giờ sáng."
-
"Hvem kom tidligst til festen?"
"Ai đến bữa tiệc sớm nhất?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tidligste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tidligste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tidligste" đúng ngữ cảnh
Từ 'tidligste' có nghĩa là 'sớm nhất', tương tự như 'first' nhưng nhấn mạnh về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'første' (đầu tiên) khi nói về thứ tự.