(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tidligste
B1
adjektiv B1 Tổng quát

tidligste

/ˈtiːlɪɡstə/
sớm nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tidligste"

Định nghĩa (Dansk)

Som sker eller udføres før det normale eller forventede tidspunkt; den første.

Ý nghĩa của "tidligste" trong tiếng Việt

Sớm nhất; xảy ra hoặc được thực hiện trước thời gian thông thường hoặc mong đợi; đầu tiên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tidligste"

  • "Det tidligste tog afgår klokken 6 om morgenen."

    "Chuyến tàu sớm nhất khởi hành lúc 6 giờ sáng."

  • "Hvem kom tidligst til festen?"

    "Ai đến bữa tiệc sớm nhất?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tidligste"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tidligste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tidligste" đúng ngữ cảnh

Từ 'tidligste' có nghĩa là 'sớm nhất', tương tự như 'first' nhưng nhấn mạnh về mặt thời gian. Cần phân biệt với 'første' (đầu tiên) khi nói về thứ tự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tidligste"