(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbageholdt
B2
verbum (participium perfektum og simpel datid) B2 Pháp luật, Tài chính, Tổng quát

tilbageholdt

/tilˈbɑkəˌhɔlt/
bị giữ lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbageholdt"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium og simpel datid af 'tilbageholde': at undlade at give, udlevere eller tillade noget.

Ý nghĩa của "tilbageholdt" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'withhold': giữ lại; kìm lại; không cho, không phát hành hoặc không cho phép.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbageholdt"

  • "Han blev tilbageholdt i lufthavnen på grund af mistanke om narkosmugling."

    "Anh ta bị giữ lại ở sân bay vì nghi ngờ buôn lậu ma túy."

  • "Oplysningerne blev tilbageholdt af hensyn til national sikkerhed."

    "Thông tin đã bị giữ lại vì lý do an ninh quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbageholdt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

frigivet (phóng thích, giải phóng)

Cách dùng "tilbageholdt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbageholdt" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbageholdt' thường được sử dụng để chỉ hành động giữ lại một cái gì đó, có thể là thông tin, tiền bạc hoặc cảm xúc. Cần phân biệt với 'holdt tilbage' (đã giữ lại), cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về hành động đã hoàn thành.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbageholdt"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể tilbageholde
Vi skal tilbageholde informationen.
(Chúng ta phải giữ lại thông tin.)
Hiện tại tilbageholder
Han tilbageholder sine følelser.
(Anh ấy kìm nén cảm xúc của mình.)
Quá khứ tilbageholdt
Politiet tilbageholdt den mistænkte.
(Cảnh sát đã tạm giữ nghi phạm.)
Quá khứ phân từ tilbageholdt
Han har tilbageholdt sandheden.
(Anh ấy đã giấu kín sự thật.)