(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa undertrykt
B2
adjektiv B2 Xã hội học, Chính trị học, Lịch sử

undertrykt

/ˈɔnɐˌtʁʏkt/
bị áp bức
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "undertrykt"

Định nghĩa (Dansk)

Holdt nede med magt; udsat for undertrykkelse.

Ý nghĩa của "undertrykt" trong tiếng Việt

Bị áp bức, bị đàn áp; bị kìm hãm bởi sự lạm dụng quyền lực hoặc vũ lực một cách khắc nghiệt và bất công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undertrykt"

  • "Den undertrykte minoritet kæmpede for deres rettigheder."

    "Thiểu số bị áp bức đã đấu tranh cho quyền lợi của họ."

  • "Regimet undertrykte enhver form for opposition."

    "Chế độ đàn áp mọi hình thức đối lập."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undertrykt"

Đồng nghĩa

kuet (bị khuất phục) undertvunget (bị chinh phục)

Trái nghĩa

Cách dùng "undertrykt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "undertrykt" đúng ngữ cảnh

Từ 'undertrykt' mang nghĩa bị áp bức, đàn áp cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự bất công.

Bảng chia từ (Bøjning) của "undertrykt"