undertrykt
Định nghĩa & Giải nghĩa "undertrykt"
Định nghĩa (Dansk)
Holdt nede med magt; udsat for undertrykkelse.
Ý nghĩa của "undertrykt" trong tiếng Việt
Bị áp bức, bị đàn áp; bị kìm hãm bởi sự lạm dụng quyền lực hoặc vũ lực một cách khắc nghiệt và bất công.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "undertrykt"
-
"Den undertrykte minoritet kæmpede for deres rettigheder."
"Thiểu số bị áp bức đã đấu tranh cho quyền lợi của họ."
-
"Regimet undertrykte enhver form for opposition."
"Chế độ đàn áp mọi hình thức đối lập."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "undertrykt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "undertrykt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "undertrykt" đúng ngữ cảnh
Từ 'undertrykt' mang nghĩa bị áp bức, đàn áp cả về thể chất lẫn tinh thần. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự bất công.