(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbagestående
B2
adjektiv B2 Văn chương, Chính trị, Xã hội

tilbagestående

/tilˌbɑːɡəˈstoˀnə/
lạc hậu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbagestående"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke udviklet, i en dårligere tilstand end andre.

Ý nghĩa của "tilbagestående" trong tiếng Việt

Ở trong trạng thái tăm tối về trí tuệ hoặc đạo đức; thiếu hiểu biết; ngu dốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbagestående"

  • "Området er økonomisk tilbagestående."

    "Khu vực này lạc hậu về kinh tế."

  • "Han kom fra en tilbagestående landsby."

    "Anh ấy đến từ một ngôi làng lạc hậu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbagestående"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilbagestående" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbagestående" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbagestående' thường được dùng để chỉ sự lạc hậu về kinh tế, xã hội hoặc công nghệ. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự thiếu hiểu biết đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbagestående"