underudviklet
Định nghĩa & Giải nghĩa "underudviklet"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke tilstrækkeligt udviklet; befindende sig på et lavt udviklingstrin, særlig om lande eller områder med lavt økonomisk niveau.
Ý nghĩa của "underudviklet" trong tiếng Việt
Chưa phát triển, kém phát triển, chậm phát triển (về kinh tế, xã hội, v.v.).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underudviklet"
-
"Mange afrikanske lande er underudviklede."
"Nhiều quốc gia châu Phi kém phát triển."
-
"Området er stadig underudviklet og mangler infrastruktur."
"Khu vực này vẫn còn kém phát triển và thiếu cơ sở hạ tầng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underudviklet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "underudviklet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "underudviklet" đúng ngữ cảnh
Từ 'underudviklet' thường được dùng để mô tả các quốc gia, khu vực hoặc ngành công nghiệp có trình độ phát triển kinh tế, xã hội thấp. Cần phân biệt với các từ như 'tilbagestående' (lạc hậu) hoặc 'efterslæbende' (chậm trễ).