(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa underudviklet
B2
adjektiv B2 Kinh tế, Xã hội học

underudviklet

/ˈɔnɐˌuːðəˌvɛlˀdə/
kém phát triển
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "underudviklet"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke tilstrækkeligt udviklet; befindende sig på et lavt udviklingstrin, særlig om lande eller områder med lavt økonomisk niveau.

Ý nghĩa của "underudviklet" trong tiếng Việt

Chưa phát triển, kém phát triển, chậm phát triển (về kinh tế, xã hội, v.v.).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "underudviklet"

  • "Mange afrikanske lande er underudviklede."

    "Nhiều quốc gia châu Phi kém phát triển."

  • "Området er stadig underudviklet og mangler infrastruktur."

    "Khu vực này vẫn còn kém phát triển và thiếu cơ sở hạ tầng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "underudviklet"

Đồng nghĩa

tilbagestående (lạc hậu) efterslæbende (chậm trễ)

Trái nghĩa

Cách dùng "underudviklet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "underudviklet" đúng ngữ cảnh

Từ 'underudviklet' thường được dùng để mô tả các quốc gia, khu vực hoặc ngành công nghiệp có trình độ phát triển kinh tế, xã hội thấp. Cần phân biệt với các từ như 'tilbagestående' (lạc hậu) hoặc 'efterslæbende' (chậm trễ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "underudviklet"