(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbageståenhed
C1
substantiv C1 Xã hội học, Kinh tế, Phát triển

tilbageståenhed

/tilˌbɑːɡəˈstoˀəˌne̝ð/
sự lạc hậu
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbageståenhed"

Định nghĩa (Dansk)

Det at være bagud i udviklingen sammenlignet med andre.

Ý nghĩa của "tilbageståenhed" trong tiếng Việt

Tình trạng lạc hậu, chậm phát triển hơn so với những nơi khác, về mặt công nghệ, kinh tế hoặc xã hội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbageståenhed"

  • "Landet kæmper med stor tilbageståenhed på mange områder."

    "Đất nước đang phải vật lộn với sự lạc hậu lớn trên nhiều lĩnh vực."

  • "Økonomisk tilbageståenhed er et alvorligt problem for regionen."

    "Sự lạc hậu kinh tế là một vấn đề nghiêm trọng đối với khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbageståenhed"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilbageståenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbageståenhed" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbageståenhed' mang nghĩa sự chậm phát triển, lạc hậu so với các khu vực hoặc quốc gia khác, thường được dùng để chỉ sự tụt hậu về kinh tế, công nghệ hoặc xã hội. Cần phân biệt với 'efterslæb' (sự tồn đọng, chậm trễ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbageståenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilbageståenhed
Tilbageståenhed kan være en hindring for udvikling.
(Sự tụt hậu có thể là một trở ngại cho sự phát triển.)
Xác định số ít tilbageståenheden
Tilbageståenheden i området var tydelig.
(Sự tụt hậu trong khu vực là rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều tilbageståenheder
Der findes mange tilbageståenheder i verden.
(Có nhiều sự tụt hậu trên thế giới.)
Xác định số nhiều tilbageståenhederne
Tilbageståenhederne i de udviklingslande er et stort problem.
(Những sự tụt hậu ở các nước đang phát triển là một vấn đề lớn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Bekæmpelsen af social tilbageståenhed er en vigtig prioritet for regeringen."

    "Cuộc chiến chống lại sự lạc hậu xã hội là một ưu tiên quan trọng của chính phủ."

  • "Uddannelse kan være med til at mindske den økonomiske tilbageståenhed i regionen."

    "Giáo dục có thể giúp giảm thiểu sự lạc hậu kinh tế trong khu vực."

  • "Patientens tilbageståenhed skyldtes manglende adgang til relevant behandling."

    "Sự chậm trễ của bệnh nhân là do thiếu tiếp cận với phương pháp điều trị thích hợp."