(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa godkendt
B1
verbum (passiv form) B1 Tổng quát

godkendt

/ɡɔdˈkʰend̥/
được chứng thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "godkendt"

Định nghĩa (Dansk)

Officielt accepteret eller anerkendt.

Ý nghĩa của "godkendt" trong tiếng Việt

Được công khai chấp thuận hoặc ủng hộ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godkendt"

  • "Ansøgningen blev godkendt af kommunen."

    "Đơn xin đã được phê duyệt bởi thành phố."

  • "Produktet er blevet godkendt af sundhedsmyndighederne."

    "Sản phẩm đã được chứng nhận bởi cơ quan y tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godkendt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "godkendt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "godkendt" đúng ngữ cảnh

Từ 'godkendt' thường được dùng để chỉ sự chấp thuận chính thức, ví dụ như một dự án được chấp thuận bởi chính phủ hoặc một sản phẩm được chứng nhận bởi một tổ chức uy tín. Cần phân biệt với các từ như 'accepteret' (chấp nhận) hoặc 'billiget' (tán thành), vốn mang tính chất cá nhân hoặc ít chính thức hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "godkendt"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at godkende
Vi skal at godkende budgettet i morgen.
(Chúng ta phải phê duyệt ngân sách vào ngày mai.)
Hiện tại godkender
Hun godkender alle ansøgninger.
(Cô ấy phê duyệt tất cả các đơn đăng ký.)
Quá khứ godkendte
Direktøren godkendte planen i går.
(Giám đốc đã phê duyệt kế hoạch ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ godkendt
Ansøgningen er blevet godkendt.
(Đơn đăng ký đã được phê duyệt.)