godkendt
Định nghĩa & Giải nghĩa "godkendt"
Định nghĩa (Dansk)
Officielt accepteret eller anerkendt.
Ý nghĩa của "godkendt" trong tiếng Việt
Được công khai chấp thuận hoặc ủng hộ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godkendt"
-
"Ansøgningen blev godkendt af kommunen."
"Đơn xin đã được phê duyệt bởi thành phố."
-
"Produktet er blevet godkendt af sundhedsmyndighederne."
"Sản phẩm đã được chứng nhận bởi cơ quan y tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godkendt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "godkendt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "godkendt" đúng ngữ cảnh
Từ 'godkendt' thường được dùng để chỉ sự chấp thuận chính thức, ví dụ như một dự án được chấp thuận bởi chính phủ hoặc một sản phẩm được chứng nhận bởi một tổ chức uy tín. Cần phân biệt với các từ như 'accepteret' (chấp nhận) hoặc 'billiget' (tán thành), vốn mang tính chất cá nhân hoặc ít chính thức hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "godkendt"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at godkende |
Vi skal at godkende budgettet i morgen.
(Chúng ta phải phê duyệt ngân sách vào ngày mai.) |
| Hiện tại | godkender |
Hun godkender alle ansøgninger.
(Cô ấy phê duyệt tất cả các đơn đăng ký.) |
| Quá khứ | godkendte |
Direktøren godkendte planen i går.
(Giám đốc đã phê duyệt kế hoạch ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | godkendt |
Ansøgningen er blevet godkendt.
(Đơn đăng ký đã được phê duyệt.) |