(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbageværende
B1
adjektiv B1 General

tilbageværende

/tilˈbæːɡəˌvɛˀɐ̯ənə/
còn lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbageværende"

Định nghĩa (Dansk)

som er tilbage; der er endnu

Ý nghĩa của "tilbageværende" trong tiếng Việt

còn lại, vẫn còn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbageværende"

  • "De tilbageværende penge blev brugt til at betale regningerne."

    "Số tiền còn lại đã được dùng để trả các hóa đơn."

  • "De tilbageværende deltagere fortsatte med konkurrencen."

    "Những người tham gia còn lại tiếp tục cuộc thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbageværende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

forbrugt (đã dùng hết)

Cách dùng "tilbageværende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbageværende" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbageværende' thường được dùng để chỉ những gì còn sót lại sau một sự kiện, quá trình nào đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'resten'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbageværende"