(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa resterende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

resterende

/ʁæˈstəˌʁeːnə/
còn lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resterende"

Định nghĩa (Dansk)

Tilbageværende efter at det meste er fjernet eller brugt.

Ý nghĩa của "resterende" trong tiếng Việt

Còn sót lại sau khi phần lớn cái gì đó đã biến mất hoặc được loại bỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "resterende"

  • "De resterende penge blev brugt på mad."

    "Số tiền còn lại đã được dùng để mua thức ăn."

  • "Hvad skal vi gøre med de resterende stykker kage?"

    "Chúng ta nên làm gì với những miếng bánh còn lại?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resterende"

Đồng nghĩa

tilbageværende (còn lại) overbleven (thừa)

Trái nghĩa

Cách dùng "resterende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "resterende" đúng ngữ cảnh

Từ 'resterende' thường được dùng để chỉ phần còn lại sau khi một phần lớn đã được lấy đi hoặc sử dụng hết. Nó tương đương với 'remaining' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'tilbage' (quay lại) hoặc 'resten' (phần còn lại, danh từ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "resterende"