(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omstændighed
B1
substantiv B1 Tổng quát

omstændighed

/ˈɔmstɛnˌdiːˀə/
hoàn cảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omstændighed"

Định nghĩa (Dansk)

en faktor eller tilstand der påvirker eller er forbundet med en begivenhed eller handling

Ý nghĩa của "omstændighed" trong tiếng Việt

một sự kiện, tình huống hoặc điều kiện liên quan đến một sự kiện hoặc hành động cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omstændighed"

  • "Under disse omstændigheder kan vi ikke acceptere tilbuddet."

    "Trong hoàn cảnh này, chúng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị."

  • "De økonomiske omstændigheder tvang ham til at sælge sit hus."

    "Hoàn cảnh kinh tế buộc anh ta phải bán nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omstændighed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "omstændighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omstændighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'omstændighed' thường được dùng để chỉ một yếu tố hoặc tình huống cụ thể ảnh hưởng đến một sự kiện hoặc hành động. Nó có thể bao gồm các yếu tố khách quan bên ngoài hoặc các yếu tố chủ quan liên quan đến một người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omstændighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omstændighed
Det er en underlig omstændighed.
(Đó là một tình huống kỳ lạ.)
Xác định số ít omstændigheden
Jeg kender ikke omstændigheden.
(Tôi không biết tình huống đó.)
Nguyên thể số nhiều omstændigheder
Der er mange omstændigheder at tage hensyn til.
(Có rất nhiều tình huống cần xem xét.)
Xác định số nhiều omstændighederne
Omstændighederne tvang dem til at handle.
(Các tình huống buộc họ phải hành động.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Omstændigheden gjorde det svært at træffe en beslutning."

    "Tình huống đó khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn."

  • "Jeg er ikke bekendt med omstændigheden."

    "Tôi không quen thuộc với tình huống đó."

  • "Politiet undersøger omstændigheden omkring ulykken."

    "Cảnh sát đang điều tra các tình tiết xung quanh vụ tai nạn."

Danh từ ghép
  • "Vejrets omstændighed skabte problemer for flytrafikken."

    "Hoàn cảnh thời tiết đã gây ra vấn đề cho giao thông hàng không."

  • "Den økonomiske omstændighed tvang virksomheden til at reducere medarbejderstaben."

    "Tình hình kinh tế buộc công ty phải cắt giảm nhân viên."

  • "Livets omstændigheder kan ændre sig hurtigt."

    "Những hoàn cảnh của cuộc sống có thể thay đổi nhanh chóng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En uforudset omstændighed ændrede vores planer."

    "Một hoàn cảnh không lường trước đã thay đổi kế hoạch của chúng tôi."

  • "Under de nuværende omstændigheder er det bedst at vente."

    "Trong những hoàn cảnh hiện tại, tốt nhất là nên chờ đợi."

  • "Politiet undersøger alle omstændigheder omkring dødsfaldet."

    "Cảnh sát đang điều tra tất cả các tình tiết xung quanh cái chết."