omstændighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "omstændighed"
Định nghĩa (Dansk)
en faktor eller tilstand der påvirker eller er forbundet med en begivenhed eller handling
Ý nghĩa của "omstændighed" trong tiếng Việt
một sự kiện, tình huống hoặc điều kiện liên quan đến một sự kiện hoặc hành động cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omstændighed"
-
"Under disse omstændigheder kan vi ikke acceptere tilbuddet."
"Trong hoàn cảnh này, chúng tôi không thể chấp nhận lời đề nghị."
-
"De økonomiske omstændigheder tvang ham til at sælge sit hus."
"Hoàn cảnh kinh tế buộc anh ta phải bán nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omstændighed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "omstændighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "omstændighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'omstændighed' thường được dùng để chỉ một yếu tố hoặc tình huống cụ thể ảnh hưởng đến một sự kiện hoặc hành động. Nó có thể bao gồm các yếu tố khách quan bên ngoài hoặc các yếu tố chủ quan liên quan đến một người.
Bảng chia từ (Bøjning) của "omstændighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | omstændighed |
Det er en underlig omstændighed.
(Đó là một tình huống kỳ lạ.) |
| Xác định số ít | omstændigheden |
Jeg kender ikke omstændigheden.
(Tôi không biết tình huống đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | omstændigheder |
Der er mange omstændigheder at tage hensyn til.
(Có rất nhiều tình huống cần xem xét.) |
| Xác định số nhiều | omstændighederne |
Omstændighederne tvang dem til at handle.
(Các tình huống buộc họ phải hành động.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Omstændigheden gjorde det svært at træffe en beslutning."
"Tình huống đó khiến việc đưa ra quyết định trở nên khó khăn."
- "Jeg er ikke bekendt med omstændigheden."
"Tôi không quen thuộc với tình huống đó."
- "Politiet undersøger omstændigheden omkring ulykken."
"Cảnh sát đang điều tra các tình tiết xung quanh vụ tai nạn."
- "Vejrets omstændighed skabte problemer for flytrafikken."
"Hoàn cảnh thời tiết đã gây ra vấn đề cho giao thông hàng không."
- "Den økonomiske omstændighed tvang virksomheden til at reducere medarbejderstaben."
"Tình hình kinh tế buộc công ty phải cắt giảm nhân viên."
- "Livets omstændigheder kan ændre sig hurtigt."
"Những hoàn cảnh của cuộc sống có thể thay đổi nhanh chóng."
- "En uforudset omstændighed ændrede vores planer."
"Một hoàn cảnh không lường trước đã thay đổi kế hoạch của chúng tôi."
- "Under de nuværende omstændigheder er det bedst at vente."
"Trong những hoàn cảnh hiện tại, tốt nhất là nên chờ đợi."
- "Politiet undersøger alle omstændigheder omkring dødsfaldet."
"Cảnh sát đang điều tra tất cả các tình tiết xung quanh cái chết."