tilladt
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilladt"
Định nghĩa (Dansk)
Som det er lovligt at gøre; ikke forbudt.
Ý nghĩa của "tilladt" trong tiếng Việt
Được phép; không bị cấm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilladt"
-
"Det er tilladt at parkere her."
"Được phép đỗ xe ở đây."
-
"Det er ikke tilladt at ryge indenfor."
"Không được phép hút thuốc bên trong."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilladt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilladt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilladt" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilladt' thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc hoạt động được cho phép bởi luật pháp, quy định hoặc quy tắc. Nó tương đương với 'được phép' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'tilladt' và các từ như 'muligt' (có thể) hoặc 'acceptabelt' (chấp nhận được).