(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilladt
A2
adjektiv A2 Tổng quát

tilladt

/tilˈlɑd/
được phép
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilladt"

Định nghĩa (Dansk)

Som det er lovligt at gøre; ikke forbudt.

Ý nghĩa của "tilladt" trong tiếng Việt

Được phép; không bị cấm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilladt"

  • "Det er tilladt at parkere her."

    "Được phép đỗ xe ở đây."

  • "Det er ikke tilladt at ryge indenfor."

    "Không được phép hút thuốc bên trong."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilladt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilladt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilladt" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilladt' thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc hoạt động được cho phép bởi luật pháp, quy định hoặc quy tắc. Nó tương đương với 'được phép' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'tilladt' và các từ như 'muligt' (có thể) hoặc 'acceptabelt' (chấp nhận được).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilladt"