forbudt
/foɐˈbuðˀt/
cuộc họp bị cấm đoán
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "forbudt"
Định nghĩa (Dansk)
Som det er forbudt eller ikke tilladt.
Ý nghĩa của "forbudt" trong tiếng Việt
Bị cấm; không được phép.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbudt"
-
"Det er forbudt at ryge her."
"Cấm hút thuốc ở đây."
-
"Adgang forbudt for uvedkommende."
"Cấm vào đối với người không có phận sự."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbudt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forbudt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forbudt" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbudt' thường dùng để chỉ những hành động, vật phẩm hoặc địa điểm bị cấm đoán bởi luật pháp, quy định hoặc quy tắc xã hội. Cần phân biệt với 'ulovlig' (bất hợp pháp), thường liên quan đến vi phạm pháp luật nghiêm trọng hơn.