lovlig
/ˈlɔvli/
hợp pháp
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lovlig"
Định nghĩa (Dansk)
I overensstemmelse med loven eller reglerne; tilladt.
Ý nghĩa của "lovlig" trong tiếng Việt
Hợp pháp, chính đáng, đúng luật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lovlig"
-
"Det er ikke lovligt at køre for stærkt."
"Lái xe quá tốc độ là không hợp pháp."
-
"Virksomheden driver lovlig virksomhed."
"Công ty hoạt động kinh doanh hợp pháp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lovlig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lovlig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lovlig" đúng ngữ cảnh
Từ 'lovlig' thường được sử dụng khi nói về điều gì đó được cho phép hoặc được chấp nhận bởi luật pháp. Cần phân biệt với 'retfærdig' (công bằng) khi nói về mặt đạo đức.