(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa dokument
B1
substantiv B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

dokument

/dokuˈmɛnt/
tài liệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dokument"

Định nghĩa (Dansk)

En skriftlig, trykt eller elektronisk tekst, der indeholder information, bevis eller fungerer som en officiel optegnelse.

Ý nghĩa của "dokument" trong tiếng Việt

Các tài liệu bằng văn bản, in ấn hoặc điện tử cung cấp thông tin, bằng chứng hoặc đóng vai trò là hồ sơ chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "dokument"

  • "Jeg har brug for at se dit pas og andre relevante dokumenter."

    "Tôi cần xem hộ chiếu và các tài liệu liên quan khác của bạn."

  • "Virksomheden opbevarer alle dokumenter elektronisk."

    "Công ty lưu trữ tất cả tài liệu bằng điện tử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dokument"

Đồng nghĩa

aktstykke (hồ sơ)

Cách dùng "dokument" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "dokument" đúng ngữ cảnh

Từ 'dokument' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tài liệu' trong tiếng Việt, dùng để chỉ các văn bản, hồ sơ có tính chất thông tin, chứng cứ hoặc chính thức. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa rộng hơn như 'materiale' (vật liệu, tài liệu nói chung).

Bảng chia từ (Bøjning) của "dokument"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít dokument
Jeg har brug for et dokument.
(Tôi cần một tài liệu.)
Xác định số ít dokumentet
Dokumentet er vigtigt.
(Tài liệu này rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều dokumenter
Vi har mange dokumenter.
(Chúng tôi có nhiều tài liệu.)
Xác định số nhiều dokumenterne
Dokumenterne er blevet arkiveret.
(Các tài liệu đã được lưu trữ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg skal bruge et dokument for at bevise min identitet."

    "Tôi cần một tài liệu để chứng minh danh tính của mình."

  • "Hun fandt et gammelt dokument på loftet."

    "Cô ấy tìm thấy một tài liệu cũ trên gác mái."

  • "Vi har brug for at underskrive et dokument inden mødet."

    "Chúng ta cần ký một tài liệu trước cuộc họp."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg har brug for et dokument for at bevise min identitet."

    "Tôi cần một tài liệu để chứng minh danh tính của mình."

  • "Er dokumentet vigtigt?"

    "Tài liệu đó có quan trọng không?"

  • "Hun underskrev dokumentet med en rød pen."

    "Cô ấy đã ký tài liệu bằng một cây bút đỏ."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har brug for alle dokumenterne for at behandle din ansøgning."

    "Chúng tôi cần tất cả các tài liệu để xử lý đơn đăng ký của bạn."

  • "De mange dokumenter i arkivet er blevet digitaliseret."

    "Nhiều tài liệu trong kho lưu trữ đã được số hóa."

  • "Jeg fandt nogle gamle dokumenter på loftet."

    "Tôi tìm thấy một vài tài liệu cũ trên gác mái."