tilføjelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilføjelse"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er tilføjet noget andet.
Ý nghĩa của "tilføjelse" trong tiếng Việt
Những thứ được thêm vào.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilføjelse"
-
"Denne nye funktion er en vigtig tilføjelse til softwaren."
"Tính năng mới này là một sự bổ sung quan trọng cho phần mềm."
-
"Hun lavede en tilføjelse til sin tale lige før hun gik på scenen."
"Cô ấy đã thêm một bổ sung vào bài phát biểu của mình ngay trước khi lên sân khấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilføjelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilføjelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilføjelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilføjelse' thường được dùng để chỉ những thứ được thêm vào để hoàn thiện hoặc cải thiện một cái gì đó. Cần phân biệt với 'supplement', cũng có nghĩa là 'sự bổ sung' nhưng thường liên quan đến việc bổ sung chất dinh dưỡng hoặc thông tin.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilføjelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | tilføjelse |
Denne rapport kræver en tilføjelse.
(Báo cáo này cần một sự bổ sung.) |
| Xác định số ít | tilføjelsen |
Jeg er ikke enig i tilføjelsen.
(Tôi không đồng ý với sự bổ sung đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | tilføjelser |
Der er mange tilføjelser til kontrakten.
(Có nhiều sự bổ sung cho hợp đồng.) |
| Xác định số nhiều | tilføjelserne |
Tilføjelserne gjorde teksten bedre.
(Những sự bổ sung đã làm cho văn bản tốt hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Tilføjelsen til kontrakten var nødvendig for at præcisere vilkårene."
"Việc bổ sung vào hợp đồng là cần thiết để làm rõ các điều khoản."
- "Jeg er ikke enig i den seneste tilføjelse til rapporten."
"Tôi không đồng ý với việc bổ sung mới nhất vào báo cáo."
- "Den lille tilføjelse gjorde en stor forskel for smagen."
"Việc bổ sung nhỏ đã tạo ra một sự khác biệt lớn cho hương vị."
- "Denne kontrakt kræver en tilføjelse af en klausul om fortrolighed."
"Hợp đồng này yêu cầu bổ sung một điều khoản về bảo mật."
- "Tilføjelsen af flere stikkontakter i køkkenet gjorde madlavningen meget lettere."
"Việc bổ sung thêm nhiều ổ cắm điện trong nhà bếp đã giúp việc nấu nướng trở nên dễ dàng hơn nhiều."
- "Vi ser tilføjelsen som en værdifuld forbedring af systemet."
"Chúng tôi xem sự bổ sung này như một cải tiến có giá trị cho hệ thống."