(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilføjelse
B1
substantiv B1 Toán học, Kinh tế, Xây dựng, Ngôn ngữ học

tilføjelse

/tilˈføjˀəlsə/
sự bổ sung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilføjelse"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der er tilføjet noget andet.

Ý nghĩa của "tilføjelse" trong tiếng Việt

Những thứ được thêm vào.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilføjelse"

  • "Denne nye funktion er en vigtig tilføjelse til softwaren."

    "Tính năng mới này là một sự bổ sung quan trọng cho phần mềm."

  • "Hun lavede en tilføjelse til sin tale lige før hun gik på scenen."

    "Cô ấy đã thêm một bổ sung vào bài phát biểu của mình ngay trước khi lên sân khấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilføjelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilføjelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilføjelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilføjelse' thường được dùng để chỉ những thứ được thêm vào để hoàn thiện hoặc cải thiện một cái gì đó. Cần phân biệt với 'supplement', cũng có nghĩa là 'sự bổ sung' nhưng thường liên quan đến việc bổ sung chất dinh dưỡng hoặc thông tin.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilføjelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilføjelse
Denne rapport kræver en tilføjelse.
(Báo cáo này cần một sự bổ sung.)
Xác định số ít tilføjelsen
Jeg er ikke enig i tilføjelsen.
(Tôi không đồng ý với sự bổ sung đó.)
Nguyên thể số nhiều tilføjelser
Der er mange tilføjelser til kontrakten.
(Có nhiều sự bổ sung cho hợp đồng.)
Xác định số nhiều tilføjelserne
Tilføjelserne gjorde teksten bedre.
(Những sự bổ sung đã làm cho văn bản tốt hơn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Tilføjelsen til kontrakten var nødvendig for at præcisere vilkårene."

    "Việc bổ sung vào hợp đồng là cần thiết để làm rõ các điều khoản."

  • "Jeg er ikke enig i den seneste tilføjelse til rapporten."

    "Tôi không đồng ý với việc bổ sung mới nhất vào báo cáo."

  • "Den lille tilføjelse gjorde en stor forskel for smagen."

    "Việc bổ sung nhỏ đã tạo ra một sự khác biệt lớn cho hương vị."

Danh từ ghép
  • "Denne kontrakt kræver en tilføjelse af en klausul om fortrolighed."

    "Hợp đồng này yêu cầu bổ sung một điều khoản về bảo mật."

  • "Tilføjelsen af flere stikkontakter i køkkenet gjorde madlavningen meget lettere."

    "Việc bổ sung thêm nhiều ổ cắm điện trong nhà bếp đã giúp việc nấu nướng trở nên dễ dàng hơn nhiều."

  • "Vi ser tilføjelsen som en værdifuld forbedring af systemet."

    "Chúng tôi xem sự bổ sung này như một cải tiến có giá trị cho hệ thống."