(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tøj
A1
substantiv A1 Thời trang, May mặc

tøj

/tʰɔɪ̯ˀ/
quần áo
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tøj"

Định nghĩa (Dansk)

Beklædningsgenstande som dækker kroppen.

Ý nghĩa của "tøj" trong tiếng Việt

Một món đồ quần áo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tøj"

  • "Jeg skal købe nyt tøj."

    "Tôi cần mua quần áo mới."

  • "Hun har meget tøj i sit skab."

    "Cô ấy có rất nhiều quần áo trong tủ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tøj"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tøj" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tøj" đúng ngữ cảnh

Từ 'tøj' bao gồm tất cả các loại quần áo nói chung. Cần phân biệt với các từ chỉ loại quần áo cụ thể như 'bukser' (quần), 'kjole' (váy), 'skjorte' (áo sơ mi).

Bảng chia từ (Bøjning) của "tøj"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tøj
Jeg skal købe nyt tøj.
(Tôi cần mua quần áo mới.)
Xác định số ít tøjet
Tøjet ligger på sengen.
(Quần áo nằm trên giường.)
Nguyên thể số nhiều tøjer
Der findes mange forskellige tøjer.
(Có rất nhiều loại quần áo khác nhau.)
Xác định số nhiều tøjerne
Tøjerne er blevet vasket.
(Quần áo đã được giặt.)