(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trænet
B1
verbum (participium perfektum) B1 Giáo dục, Thể thao, Phát triển cá nhân

trænet

/ˈtʁæːnət/
đã huấn luyện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trænet"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'træne': at give nogen undervisning eller instruktion i en bestemt færdighed eller aktivitet.

Ý nghĩa của "trænet" trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'coach': huấn luyện, hướng dẫn (ai đó) với vai trò là một huấn luyện viên.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trænet"

  • "Han er en trænet læge."

    "Anh ấy là một bác sĩ được đào tạo bài bản."

  • "Hunden er trænet til at finde narkotika."

    "Con chó được huấn luyện để tìm ma túy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trænet"

Đồng nghĩa

øvet (luyện tập)

Cách dùng "trænet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trænet" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'trænet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'træne'. Nó tương đương với 'đã huấn luyện' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'træne' (huấn luyện) và 'uddanne' (đào tạo, giáo dục).

Bảng chia từ (Bøjning) của "trænet"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at træne
Det er vigtigt at træne regelmæssigt.
(Việc tập luyện thường xuyên rất quan trọng.)
Hiện tại træner
Jeg træner hver dag.
(Tôi tập luyện mỗi ngày.)
Quá khứ trænede
Jeg trænede i går aftes.
(Tôi đã tập luyện tối qua.)
Quá khứ phân từ trænet
Han har trænet hårdt til konkurrencen.
(Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.)