trænet
Định nghĩa & Giải nghĩa "trænet"
Định nghĩa (Dansk)
Perfektum participium af 'træne': at give nogen undervisning eller instruktion i en bestemt færdighed eller aktivitet.
Ý nghĩa của "trænet" trong tiếng Việt
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'coach': huấn luyện, hướng dẫn (ai đó) với vai trò là một huấn luyện viên.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trænet"
-
"Han er en trænet læge."
"Anh ấy là một bác sĩ được đào tạo bài bản."
-
"Hunden er trænet til at finde narkotika."
"Con chó được huấn luyện để tìm ma túy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trænet"
Đồng nghĩa
Cách dùng "trænet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "trænet" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'trænet' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'træne'. Nó tương đương với 'đã huấn luyện' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'træne' (huấn luyện) và 'uddanne' (đào tạo, giáo dục).
Bảng chia từ (Bøjning) của "trænet"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at træne |
Det er vigtigt at træne regelmæssigt.
(Việc tập luyện thường xuyên rất quan trọng.) |
| Hiện tại | træner |
Jeg træner hver dag.
(Tôi tập luyện mỗi ngày.) |
| Quá khứ | trænede |
Jeg trænede i går aftes.
(Tôi đã tập luyện tối qua.) |
| Quá khứ phân từ | trænet |
Han har trænet hårdt til konkurrencen.
(Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi.) |